Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngôi nhà cổ" (1)
ngôi nhà cổ

Tiếng Anh
Danh từold house
Từ liên quan "ngôi nhà cổ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngôi nhà cổ" (1)
Ngôi nhà còn nguyên vẹn.
The house remains intact.
